top of page
Logo_AIDC-03-background.jpg

Certificate of Completion

Course Name: AI for Business

Start: 2026 February 07

End: 2026 April 11

Register HERE for a Certificate of Completion

  1. Anh | Đào Tấn Anh * * * * * * * *

  2. Arnis | Arnis Rupainis * * * * * * * *

  3. Bakara | Bakara Matinde Magabe - Center for AI ̃ Multidiscipline Solution in Africa * * * * * * * * 

  4. Chuyên | Huỳnh Chuyên * * * * * * * *

  5. Cường | Dương Văn Cường * * * * * * * *

  6. Đăng | Võ Đăng * * * * * * * *

  7. Dan Kukedi Kilumbu * * * * * * * * *

  8. David | David Nguyen * * * * * * * *

  9. Dung | Võ Dung * * * * * * * *

  10. Duy | Nguyễn Võ Duy * * * * * * * *

  11. Dương | Võ Trùng Dương * * * * * * * *

  12. Đô | Thủ Đô * * * * * * * *

  13. Giang | Bùi Đình Giang * * * * * * * *

  14. Frank | Prof. Dr. Frank Lee Harper Jr * * * * * * * *

  15. Hà | Silver Hà * * * * * * * *

  16. Hà | Trần Thị Phương Hà * * * * * * * *

  17. Hà | Võ Thái Hà * * * * * * * *

  18. Hiền | Lê Quang Hiền * * * * * * * *

  19. Hiệp | Trần Xuân Hiệp * * * * * * * *
  20. Hoa | Nguyen Hoa - International Flavors & Fragances Vietnam -* * * * * * * *

  21. Hoàng | Hoàng - * * * * * * * *

  22. Hồ | Nguyễn Hồ - HCMC Open University - * * * * * * * *

  23. Huệ | Lê Thị Liễu Huê - * * * * * * * *

  24. Huệ | Trần Kim Huệ -* * * * * * * *

  25. Hưng | Hưng (Đồng Tháp) - * * * * * * * *

  26. Imran | Imran * * * * * * * * 

  27. Makela | Makela Mitchum Mohan * * * * * * * * 

  28. Patel | Jaman Patel * * * * * * * * 

  29. Judy | Judy-Ann Green * * * * * * * *

  30. Marcela | Marcel,a Cecilia * * * * * * * *

  31. Mai | Nguyễn Mai * * * * * * * *

  32. Mẫn | Nguyễn Tấn Mẫn * * * * * * * *

  33. Na | Na Rine * * * * * * * *

  34. Nam | Dr. Nguyễn Nam * * * * * * * *

  35. Ngân | Thủy Ngân * * * * * * * *

  36. Nghĩa | Cao Trung Nghĩa * * * * * * * *

  37. Nhân | Nguyễn Thị Nhân | * * * * * * * *

  38. Nhi | Võ Ngọc Tú Nhi | Terralogic  * * * * * * * *

  39. Nhung | Châu Nhung | AAA Insurance * * * * * * * *

  40. Oanh | Đinh Thị Kiều Oanh * * * * * * * *

  41. Phú | Nguyễn Huy Phú * * * * * * * *
  42. Quách | Edition Quach * * * * * * * *

  43. Quang Siemens | Nguyễn Quang * * * * * * * *

  44. Sharma | Sharma Raghvendra * * * * * * * *

  45. Ravi | Ravi Ranjan Singh * * * * * * * *

  46. Salma | Salwa * * * * * * * *

  47. Sue | Dr. Sue Triphathi - * * * * * * * *

  48. Tân | Lê Minh Tân - UTH University * * * * * * * * 

  49. Tân | Lưu Nhựt Tân - * * * * * * * * * * * * * * * *  

  50. Thái | Lê Quốc Thái - * * * * * * * * 

  51. Thanh | Dr. Trần Duy Thanh UEL * * * * * * * * 

  52. Thảo | Ngọc Thảo - * * * * * * * *

  53. Thủy | Đinh Xuân Thủy - Running Man Corp - * * * * * * * * 

  54. Thừa | Nguyễn Văn Thừa - * * * * * * * *

  55. Toàn | Đoàn Xuân Toàn - * * * * * * * *

  56. Trâm | Đặng Thị Mai Trâm - * * * * * * * *

  57. Trinh | Võ Thị Tuyết Trinh - * * * * * * * 

  58. Tuấn | Tuấn CyberPower - * * * * * * * *

  59. Vân | Vân Mita - * * * * * * * *

  60. Vy | Lê Ngọc Vy - * * * * * * * *

  61. Wael | Wael - * * * * * * * *

bottom of page